學華語Kaori Dict

好說

giản thể: 好说

hǎoshuō

ㄏㄠˇ ㄕㄨㄛ

HẢO THUYẾT

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.dễ xử lý; không thành vấn đề
  2. 2.(đáp lời lịch sự) bạn quá khen

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆很好說話。

    Tāngmǔ hěn hǎoshuō huà。

    Tom dễ nói chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好說 nghĩa là gì? · Kaori Dict