- 1.dễ xử lý; không thành vấn đề
- 2.(đáp lời lịch sự) bạn quá khen

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆很好說話。
Tāngmǔ hěn hǎoshuō huà。
Tom dễ nói chuyện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.