例句Câu ví dụ
- 1
山中的小徑舖滿了柔軟的落葉,十分好走。
shān zhòngdì xiǎojìng pù mǎn le róuruǎn de luòyè, shífēn hǎozǒu。
Con đường nhỏ trong núi phủ đầy lá rụng mềm mại, rất dễ đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
