學華語Kaori Dict

好走

hǎozǒu

ㄏㄠˇ ㄗㄡˇ

HẢO TẨU

  1. 1.thượng lộ bình an
  2. 2.chúc đi đường bình an

例句Câu ví dụ

  • 1

    山中的小徑舖滿了柔軟的落葉,十分好走。

    shān zhòngdì xiǎojìng pù mǎn le róuruǎn de luòyè, shífēn hǎozǒu。

    Con đường nhỏ trong núi phủ đầy lá rụng mềm mại, rất dễ đi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好走 nghĩa là gì? · Kaori Dict