例句Câu ví dụ
- 1
我想到個好辦法。
wǒ xiǎngdào gě hǎobàn fǎ。
Tôi nghĩ ra một cách hay
- 2
恰在那時,我想出了一個好辦法。
qià zài nàshí, wǒ xiǎngchū le yīge hǎobàn fǎ。
Ngay lúc đó, tôi nghĩ ra một cách hay.
- 3
投票是做出民主決策的好辦法。
tóupiào shì zuòchū mínzhǔ juécè de hǎobàn fǎ。
Bỏ phiếu là một cách tốt để đưa ra quyết định dân chủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.
