例句Câu ví dụ
- 1
我從來沒感覺那麼好過。
wǒ cóngláiméi gǎnjué nàme hǎoguò。
Tôi chưa bao giờ cảm thấy tốt như thế
- 2
做一個黑人好過做一個同志。如果你生下來就是黑人,至少你不用煩惱怎麼向你的母親說這件事。
zuò yīge hēirén hǎoguò zuò yīge tóngzhì。 rúguǒ nǐ shēngxià lái jiùshì hēirén, zhìshǎo nǐ bùyòng fánnǎo zěnme xiàng nǐ de mǔqīn shuō zhè jiàn shì。
Là một người da đen tốt hơn là một người đồng tính. Nếu bạn sinh ra là người da đen, ít nhất bạn cũng không phải lo nghĩ cách nói với mẹ mình về chuyện này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
