學華語Kaori Dict

好過

giản thể: 好过

hǎoguò

ㄏㄠˇ ㄍㄨㄛˋ

HẢO QUÁ

  1. 1.trải qua dễ dàng
  2. 2.(cảm thấy) khỏe

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從來沒感覺那麼好過。

    wǒ cóngláiméi gǎnjué nàme hǎoguò。

    Tôi chưa bao giờ cảm thấy tốt như thế

  • 2

    做一個黑人好過做一個同志。如果你生下來就是黑人,至少你不用煩惱怎麼向你的母親說這件事。

    zuò yīge hēirén hǎoguò zuò yīge tóngzhì。 rúguǒ nǐ shēngxià lái jiùshì hēirén, zhìshǎo nǐ bùyòng fánnǎo zěnme xiàng nǐ de mǔqīn shuō zhè jiàn shì。

    Là một người da đen tốt hơn là một người đồng tính. Nếu bạn sinh ra là người da đen, ít nhất bạn cũng không phải lo nghĩ cách nói với mẹ mình về chuyện này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好過 nghĩa là gì? · Kaori Dict