學華語Kaori Dict

如一

ㄖㄨˊ ㄧ

NHƯ NHẤT

HSK 6V
  1. 1.nhất quán
  2. 2.giống nhau
  3. 3.không thay đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他始終如一。

    tā shǐ zhōng rú yī

    Anh ấy luôn nhất quán

  • 2

    他是個表裏如一的人。

    tā shì gě biǎo lǐ rúyī de rén。

    Ông là người trong ngoài như một

  • 3

    她如一只羊羔般柔和。

    tā rúyī zhǐ yánggāo bān róuhé。

    Cô ấy dịu dàng như một con cừu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如一 nghĩa là gì? · Kaori Dict