例句Câu ví dụ
- 1
他始終如一。
tā shǐ zhōng rú yī
Anh ấy luôn nhất quán
- 2
他是個表裏如一的人。
tā shì gě biǎo lǐ rúyī de rén。
Ông là người trong ngoài như một
- 3
她如一只羊羔般柔和。
tā rúyī zhǐ yánggāo bān róuhé。
Cô ấy dịu dàng như một con cừu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
