學華語Kaori Dict

如臨深淵

giản thể: 如临深渊

línshēnyuān

ㄖㄨˊ ㄌㄧㄣˊ ㄕㄣ ㄩㄢ

NHƯ LÂM THÂM UYÊN

  1. 1.như đứng trước thung lũng sâu — (trực dịch) như đứng trước thung lũng sâu (thuật ngữ) / (ẩn dụ) cực kỳ cẩn trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如临深渊 nghĩa là gì? · Kaori Dict