學華語Kaori Dict

如醉如癡

giản thể: 如醉如痴

zuìchī

ㄖㄨˊ ㄗㄨㄟˋ ㄖㄨˊ ㄔ

NHƯ TUÝ NHƯ SI

HSK 7-9
  1. 1.nghĩa đen như say và mê muội (thành ngữ)
  2. 2.say đắm điều gì đó
  3. 3.đam mê
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cuồng nhiệt về điều gì đó
  2. 5.cũng viết 如癡如醉|如痴如醉[ru2 chi1 ru2 zui4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如醉如痴 nghĩa là gì? · Kaori Dict