學華語Kaori Dict

如雷貫耳

giản thể: 如雷贯耳

léiguàněr

ㄖㄨˊ ㄌㄟˊ ㄍㄨㄢˋ ㄦˇ

NHƯ LÔI QUÁN NHĨ

  1. 1.nghĩa đen: như sấm rền bên tai
  2. 2.danh tiếng lẫy lừng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如雷贯耳 nghĩa là gì? · Kaori Dict