學華語Kaori Dict

如鳥獸散

giản thể: 如鸟兽散

niǎoshòusàn

ㄖㄨˊ ㄋㄧㄠˇ ㄕㄡˋ ㄙㄢˋ

NHƯ ĐIỂU THÚ TÁN

  1. 1.nghĩa đen: chạy tán loạn như chim thú (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: chạy trốn tứ tán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如鳥獸散 nghĩa là gì? · Kaori Dict