妃子笑
fēizixiào
[ㄈㄟ ㄗ˙ ㄒㄧㄠˋ]
PHI TỬ TIẾU
- 1.nụ cười phi tần, một giống vải thiều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄈㄟ ㄗ˙ ㄒㄧㄠˋ]
PHI TỬ TIẾU
