妄想症
wàngxiǎngzhèng
[ㄨㄤˋ ㄒㄧㄤˇ ㄓㄥˋ]
VỌNG TƯỞNG CHỨNG
- 1.rối loạn hoang tưởng
- 2.(nghĩa bóng) hoang tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.