學華語Kaori Dict

媽的

giản thể: 妈的

de

ㄇㄚ ㄉㄜ˙

MÁ ĐÍCH

  1. 1.xem 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    媽的!真不錯!

    māde! zhēn bùcuò!

    Ồ! Tốt quá!

  • 2

    吸一口氣,媽的!

    xī yīkǒuqì, māde!

    Hít một hơi, mẹ nó!

  • 3

    “你很醜。”“你媽媽很醜。”“你媽媽的臉很醜。”

    “ nǐ hěn chǒu。 ” “ nǐmā mā hěn chǒu。 ” “ nǐmā māde liǎn hěn chǒu。 ”

    'Mày xấu xí.' 'Mẹ mày xấu xí.' 'Mặt mẹ mày xấu xí.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妈的 nghĩa là gì? · Kaori Dict