例句Câu ví dụ
- 1
媽的!真不錯!
māde! zhēn bùcuò!
Ồ! Tốt quá!
- 2
吸一口氣,媽的!
xī yīkǒuqì, māde!
Hít một hơi, mẹ nó!
- 3
“你很醜。”“你媽媽很醜。”“你媽媽的臉很醜。”
“ nǐ hěn chǒu。 ” “ nǐmā mā hěn chǒu。 ” “ nǐmā māde liǎn hěn chǒu。 ”
'Mày xấu xí.' 'Mẹ mày xấu xí.' 'Mặt mẹ mày xấu xí.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 媽MỤ (媽) – mẹ: Người phụ nữ (女 nữ) tất bật như ngựa (馬 mã) chạy suốt ngày vì con — tiếng gọi 'mā' nghe hệt như 'MÁ' — MẸ đó.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
