學華語Kaori Dict

妖氣

giản thể: 妖气

yāo

ㄧㄠ ㄑㄧˋ

YÊU KHÍ

  1. 1.diện mạo xấu xa
  2. 2.diện mạo giống quỷ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她打扮得妖里妖氣,一副傻樣!

    tā dǎban de yāo lǐ yāoqì, yī fù shǎ yàng!

    Cô ấy mặc rất kỳ quái, trông như một cái ngốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妖气 nghĩa là gì? · Kaori Dict