妻妾成群
qīqièchéngqún
[ㄑㄧ ㄑㄧㄝˋ ㄔㄥˊ ㄑㄩㄣˊ]
THÊ THIẾP THÀNH QUẦN
- 1.có nhiều vợ lẽ — có nhiều vợ lẽ; có hậu cung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!