例句Câu ví dụ
- 1
8點開始上課。
8 diǎnkāi shǐ shàngkè。
Bắt đầu học lúc 8 giờ
- 2
我們從第三課開始吧。
wǒmen cóng dì sān kè kāishǐ ba。
Ta bắt đầu từ bài thứ ba
- 3
好,我們開始工作吧。
hǎo, wǒmen kāishǐ gōngzuò ba。
Được rồi, chúng ta bắt đầu làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
