學華語Kaori Dict

shǐ

ㄕˇ

THUỶ

  1. 1.bắt đầu
  2. 2.khởi đầu
  3. 3.sau đó
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ sau đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    8點開始上課。

    8 diǎnkāi shǐ shàngkè。

    Bắt đầu học lúc 8 giờ

  • 2

    我們從第三課開始吧。

    wǒmen cóng dì sān kè kāishǐ ba。

    Ta bắt đầu từ bài thứ ba

  • 3

    好,我們開始工作吧。

    hǎo, wǒmen kāishǐ gōngzuò ba。

    Được rồi, chúng ta bắt đầu làm việc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

始 nghĩa là gì? · Kaori Dict