學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
始祖鳥
始祖鳥
giản thể:
始祖鸟
shǐ
zǔ
niǎo
[ㄕˇ ㄗㄨˇ ㄋㄧㄠˇ]
THUỶ TỔ ĐIỂU
1.
Archaeopteryx
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
開始
kāishǐ
bắt đầu
鳥
niǎo
chim
始終
shǐzhōng
từ đầu đến cuối
原始
yuánshǐ
đầu tiên
祖父
zǔfù
ông nội
祖母
zǔmǔ
bà nội
祖國
zǔguó
tổ quốc
祖先
zǔxiān
tổ tiên; tổ tông
逐字解
Từng chữ trong từ
始
thuỷ
bắt đầu, khởi đầu
祖
tổ
người tổ tiên, người cha ông
鳥
điểu
chim
記憶技巧
Mẹo nhớ
始
THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
始祖鸟 nghĩa là gì? · Kaori Dict