姑奶奶
gūnǎinai
[ㄍㄨ ㄋㄞˇ ㄋㄞ˙]
CÔ NÃI NÃI
- 1.cô lớn (chị của ông nội)
- 2.(cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ đã lập gia đình từ gia đình cha mẹ) con gái đã lấy chồng
- 3.(cách xưng hô mạnh mẽ của phụ nữ khi cãi nhau) tôi; tao; bà đây
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(thông tục) cách gọi cô gái hoặc phụ nữ chưa chồng, thể hiện sự yêu mến hoặc trách móc

例句Câu ví dụ
- 1
就憑你,還想跟姑奶奶比?差遠了。
jiù píng nǐ, hái xiǎng gēn gūnǎinai bǐ? chàyuǎn le。
Cứ凭 ngươi, còn muốn so sánh với cô dì nội? Còn xa lắm
- 2
姑奶奶今天心情好,就饒了你這一回。
gūnǎinai jīntiān xīnqíng hǎo, jiù ráole nǐ zhè yī huí。
Bà nội hôm nay vui vẻ, nên tha cho anh một lần này
- 3
姑奶奶的事,什麼時候輪到你來管了?
gūnǎinai de shì, shénmeshíhou lúndào nǐ lái guǎn le?
Việc của bà nội, lúc nào đến lượt anh quản lý rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).