姨奶奶
yínǎinai
[ㄧˊ ㄋㄞˇ ㄋㄞ˙]
DI NÃI NÃI
- 1.chị em gái của bà nội (thông tục)
- 2.bà cô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 奶NÃI (奶) – sữa/bà: Người mẹ (女) bèn (乃) cho con bú — dòng SỮA mẹ; bà nội cũng gọi là NÃI nai (奶奶).
[ㄧˊ ㄋㄞˇ ㄋㄞ˙]
DI NÃI NÃI
