例句Câu ví dụ
- 1
他賣威士忌。
tā mài wēishìjì。
Anh ấy bán rượu whisky
- 2
這種威士忌太烈了。
zhèzhǒng wēishìjì tài liè le。
Loại rượu vang này quá mạnh
- 3
這瓶威士忌太烈了。
zhè píng wēishìjì tài liè le。
Loại rượu vang này quá mạnh
他賣威士忌。
tā mài wēishìjì。
Anh ấy bán rượu whisky
這種威士忌太烈了。
zhèzhǒng wēishìjì tài liè le。
Loại rượu vang này quá mạnh
這瓶威士忌太烈了。
zhè píng wēishìjì tài liè le。
Loại rượu vang này quá mạnh