學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
威奇托
威奇托
Wēi
qí
tuō
[ㄨㄟ ㄑㄧˊ ㄊㄨㄛ]
UY KỲ THÁC
1.
Wichita (thành phố ở Kansas)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奇怪
qíguài
kỳ lạ
好奇
hàoqí
tò mò
神奇
shénqí
phép màu
委託
wěituō
ủy thác
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
奇妙
qímiào
tuyệt vời; kỳ diệu
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
威
uy
sức mạnh, quyền lực
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
威奇托 nghĩa là gì? · Kaori Dict