學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
威斯康辛
威斯康辛
Wēi
sī
kāng
xīn
[ㄨㄟ ㄙ ㄎㄤ ㄒㄧㄣ]
UY TƯ KHANG TÂN
1.
Wisconsin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
健康
jiànkāng
sức khỏe
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
康復
kāngfù
hồi phục
威力
wēilì
sức mạnh
權威
quánwēi
uy quyền
示威
shìwēi
biểu tình (như một cuộc phản đối)
艱辛
jiānxīn
gian khổ
逐字解
Từng chữ trong từ
威
uy
sức mạnh, quyền lực
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
康
khang
an bình
辛
tân
cay đắng
記憶技巧
Mẹo nhớ
康
KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
威斯康辛 nghĩa là gì? · Kaori Dict