學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
娘娘廟
娘娘廟
giản thể:
娘娘庙
Niáng
niáng
miào
[ㄋㄧㄤˊ ㄋㄧㄤˊ ㄇㄧㄠˋ]
NƯƠNG NƯƠNG MIẾU
1.
miếu Nữ Thần Sinh Sản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姑娘
gūniang
cô gái
新娘
xīnniáng
cô dâu
廟
miào
đền miếu
寺廟
sìmiào
đền
娘
niáng
mẹ
廟會
miàohuì
lễ hội chùa
老闆娘
lǎobǎnniáng
bà chủ
娘家
niángjiā
gia đình vợ (trước khi kết hôn)
逐字解
Từng chữ trong từ
娘
nương
mẹ
娘
nương
mẹ
廟
miếu
đền thờ, miếu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
娘娘庙 nghĩa là gì? · Kaori Dict