娘家姓
niángjiaxìng
[ㄋㄧㄤˊ ㄐㄧㄚ˙ ㄒㄧㄥˋ]
NƯƠNG GIA TÍNH
- 1.tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.