學華語Kaori Dict

婚外情

hūnwàiqíng

ㄏㄨㄣ ㄨㄞˋ ㄑㄧㄥˊ

HÔN NGOẠI TÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米這段不堪入目的婚外情毀了他的婚姻。

    Sà mǐ zhè duàn bùkānrùmù de hūnwàiqíng huǐ le tā de hūnyīn。

    Cuộc tình ngoài hôn nhân sordid của Sami đã phá hủy hôn nhân của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婚外情 nghĩa là gì? · Kaori Dict