例句Câu ví dụ
- 1
薩米這段不堪入目的婚外情毀了他的婚姻。
Sà mǐ zhè duàn bùkānrùmù de hūnwàiqíng huǐ le tā de hūnyīn。
Cuộc tình ngoài hôn nhân sordid của Sami đã phá hủy hôn nhân của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
