學華語Kaori Dict

嫌疑犯

xiánfàn

ㄒㄧㄢˊ ㄧˊ ㄈㄢˋ

HIỀM NGHI PHẠM

  1. 1.một người bị tình nghi

例句Câu ví dụ

  • 1

    嫌疑犯目前性別不明。

    xiányífàn mùqián xìngbié bùmíng。

    Người nghi phạm hiện tại chưa xác định được giới tính.

  • 2

    那嫌疑犯對偵察官撒了個謊。

    nà xiányífàn duì zhēnchá guān sā le gě huǎng。

    Người nghi phạm đã nói dối với người điều tra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫌疑犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict