學華語Kaori Dict

子丑寅卯

chǒuyínmǎo

ㄗˇ ㄔㄡˇ ㄧㄣˊ ㄇㄠˇ

TỬ SỬU DẦN MÃO

  1. 1.Tử chǒu寅卯 — (ngữ pháp) một bản tường trình đầy đủ và hợp lý về một vấn đề; toàn bộ sự thật của vụ việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子丑寅卯 nghĩa là gì? · Kaori Dict