子丑寅卯
zǐchǒuyínmǎo
[ㄗˇ ㄔㄡˇ ㄧㄣˊ ㄇㄠˇ]
TỬ SỬU DẦN MÃO
- 1.Tử chǒu寅卯 — (ngữ pháp) một bản tường trình đầy đủ và hợp lý về một vấn đề; toàn bộ sự thật của vụ việc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.