子供向
zǐgōngxiàng
[ㄗˇ ㄍㄨㄥ ㄒㄧㄤˋ]
TỬ CUNG HƯỚNG
- 1.trẻ em hướng đến; (của trò chơi, phim ảnh v.v) dành cho trẻ em (vay từ tiếng Nhật 子供向け "kodomo-muke")

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.