子孝父慈
zǐxiàofùcí
[ㄗˇ ㄒㄧㄠˋ ㄈㄨˋ ㄘˊ]
TỬ HIẾU PHỤ TỪ
- 1.xem 父慈子孝[fu4 ci2 zi3 xiao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.