學華語Kaori Dict

孔尚任

KǒngShàngrèn

ㄎㄨㄥˇ ㄕㄤˋ ㄖㄣˋ

KHỔNG THƯỢNG NHIỆM

  1. 1.Kong Shangren (1648-1718), nhà viết kịch và nhà thơ thời Thanh, tác giả của Đào Hoa Phiến 桃花扇[Tao2 hua1 Shan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孔尚任 nghĩa là gì? · Kaori Dict