孔道
kǒngdào
[ㄎㄨㄥˇ ㄉㄠˋ]
KHỔNG ĐẠO
- 1.lối vào cung cấp sự tiếp cận
- 2.giáo lý của Khổng Tử

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.