字林
Zìlín
[ㄗˋ ㄌㄧㄣˊ]
TỰ LÂM
- 1."Zilin", từ điển chữ Hán với 12.824 mục từ khoảng năm 400 sau Công nguyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.