存活率
cúnhuólǜ
[ㄘㄨㄣˊ ㄏㄨㄛˊ ㄌㄩˋ]
TỒN HOẠT LUẬT
- 1.(med.) tỷ lệ sống sót
- 2.(med.) tỷ lệ hồi phục

例句Câu ví dụ
- 1
這個藥品會提高病人的存活率。
zhège yàopǐn huì tígāo bìngrén de cúnhuólǜ。
Thuốc này sẽ tăng tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.