學華語Kaori Dict

存活率

cúnhuó

ㄘㄨㄣˊ ㄏㄨㄛˊ ㄌㄩˋ

TỒN HOẠT LUẬT

  1. 1.(med.) tỷ lệ sống sót
  2. 2.(med.) tỷ lệ hồi phục

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個藥品會提高病人的存活率。

    zhège yàopǐn huì tígāo bìngrén de cúnhuólǜ。

    Thuốc này sẽ tăng tỷ lệ sống sót của bệnh nhân.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

存活率 nghĩa là gì? · Kaori Dict