學華語Kaori Dict

孜孜以求

qiú

ㄗ ㄗ ㄧˇ ㄑㄧㄡˊ

TƯ TƯ DĨ CẦU

  1. 1.chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    擺脫貧困,是中國人民孜孜以求的夢想。

    bǎituō pínkùn, shì Zhōngguórén Mín zīzīyǐqiú de mèngxiǎng。

    Xóa bỏ nghèo nàn là ước mơ mà nhân dân Trung Quốc luôn theo đuổi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孜孜以求 nghĩa là gì? · Kaori Dict