學華語Kaori Dict

xiào

ㄒㄧㄠˋ

HIẾU

  1. 1.lòng hiếu thảo hoặc vâng lời
  2. 2.quần áo tang

例句Câu ví dụ

  • 1

    世上有兩件事不能等:一、孝順 二、行善。

    shìshàng yǒu liǎng jiàn shì bùnéng děng: yī、 xiàoshùn èr、 xíngshàn。

    Trên thế giới có hai điều không thể chờ: một là hiếu thuận, hai là làm điều thiện.

  • 2

    百善孝為先。

    bǎishànxiàowéixiān。

    Đức hiếu thảo là đức lớn nhất

  • 3

    俗話說:百事孝為先;可俗話又說:忠孝不能兩全!

    súhuàshuō: bǎi shì xiào wèi xiān; kě súhuà yòu shuō: zhōng xiào bùnéng liǎngquán!

    Ngạn ngữ nói: 'Đức hiếu là điều quan trọng nhất'; nhưng ngạn ngữ lại nói: 'Trung và hiếu không thể cùng tồn tại!'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孝 nghĩa là gì? · Kaori Dict