學華語Kaori Dict

孤兒

giản thể: 孤儿

ér

ㄍㄨ ㄦˊ

CÔ NHÂN

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他領養了一個孤兒。

    tā lǐng yǎng le yī ge gū ér

    Ông nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi

  • 2

    十歲時他就成了孤兒。

    shí suìshí tā jiù chéngle gūér。

    Ở tuổi mười, anh ấy đã trở thành trẻ mồ côi

  • 3

    他們收養了那個孤兒。

    tāmen shōuyǎng le nàge gūér。

    Họ đã nhận nuôi đứa trẻ mồ côi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict