學華語Kaori Dict

學會

giản thể: 学会

xuéhuì

ㄒㄩㄝˊ ㄏㄨㄟˋ

HỌC HỘI

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.học; thành thạo
  2. 2.viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    要學會運用知識。

    yào xué huì yùn yòng zhī shi

    Phải học cách vận dụng tri thức.

  • 2

    他學會了很多技能。

    tā xué huì le hěn duō jì néng

    Anh ấy đã học được nhiều kỹ năng

  • 3

    他學會了游泳。

    tā xuéhuì le yóuyǒng。

    Anh ấy đã biết bơi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学会 nghĩa là gì? · Kaori Dict