學華語Kaori Dict

學友

giản thể: 学友

xuéyǒu

ㄒㄩㄝˊ ㄧㄡˇ

HỌC HỮU

  1. 1.Bạn cùng lớp; bạn học

例句Câu ví dụ

  • 1

    學友正在拿中國地圖。

    xuéyǒu zhèngzài ná Zhōngguó dìtú。

    Xueyou đang cầm bản đồ Trung Quốc

  • 2

    學友來看林老師的時候,外邊正下著雨呢。

    xuéyǒu lái kàn lín lǎoshī de shíhou, wàibian zhèng xià zhe yǔ ne。

    Khi học bạn đến thăm cô Lin, trời đang mưa ngoài cửa.

  • 3

    學友看著人美在北京照的新照片。

    xuéyǒu kàn zhe rén měi zài Běijīng zhào de xīn zhàopiàn。

    Xueyou đang nhìn những bức ảnh mới mà Renmei chụp ở Bắc Kinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学友 nghĩa là gì? · Kaori Dict