例句Câu ví dụ
- 1
新學年有新的課程。
xīn xué nián yǒu xīn de kè chéng
Năm học mới có những môn học mới
- 2
在日本,新學年4月份開始。
zài Rìběn, xīn xuénián 4 yuèfèn kāishǐ。
Ở Nhật Bản, năm học mới bắt đầu vào tháng 4
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
