例句Câu ví dụ
- 1
學友正在拿中國地圖。
xuéyǒu zhèngzài ná Zhōngguó dìtú。
Xueyou đang cầm bản đồ Trung Quốc
- 2
學友來看林老師的時候,外邊正下著雨呢。
xuéyǒu lái kàn lín lǎoshī de shíhou, wàibian zhèng xià zhe yǔ ne。
Khi học bạn đến thăm cô Lin, trời đang mưa ngoài cửa.
- 3
學友看著人美在北京照的新照片。
xuéyǒu kàn zhe rén měi zài Běijīng zhào de xīn zhàopiàn。
Xueyou đang nhìn những bức ảnh mới mà Renmei chụp ở Bắc Kinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
