學華語Kaori Dict

學年

giản thể: 学年

xuénián

ㄒㄩㄝˊ ㄋㄧㄢˊ

HỌC NIÊN

HSK 4TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    新學年有新的課程。

    xīn xué nián yǒu xīn de kè chéng

    Năm học mới có những môn học mới

  • 2

    在日本,新學年4月份開始。

    zài Rìběn, xīn xuénián 4 yuèfèn kāishǐ。

    Ở Nhật Bản, năm học mới bắt đầu vào tháng 4

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

學年 nghĩa là gì? · Kaori Dict