- 1.học; thành thạo
- 2.viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)

例句Câu ví dụ
- 1
要學會運用知識。
yào xué huì yùn yòng zhī shi
Phải học cách vận dụng tri thức.
- 2
他學會了很多技能。
tā xué huì le hěn duō jì néng
Anh ấy đã học được nhiều kỹ năng
- 3
他學會了游泳。
tā xuéhuì le yóuyǒng。
Anh ấy đã biết bơi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.