學華語Kaori Dict

宇航服

háng

ㄩˇ ㄏㄤˊ ㄈㄨˊ

VŨ HÀNG PHỤC

  1. 1.bộ đồ du hành vũ trụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    宇航服保護宇航員們不會因和微小宇宙塵埃碰撞而受傷。

    yǔhángfú bǎohù yǔhángyuán men bùhuì yīn hé wēixiǎo yǔzhòu chénāi pèngzhuàng ér shòushāng。

    Áo giáp không gian bảo vệ phi hành gia khỏi bị thương do va chạm với những hạt bụi vũ trụ nhỏ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇航服 nghĩa là gì? · Kaori Dict