例句Câu ví dụ
- 1
我每天從三個方面反省自己:替人謀事是否盡心盡力?與朋友交往是否誠實守信?老師傳授的東西是否有認真溫習?
wǒ měitiān cóng sān gě fāngmiàn fǎnxǐng zìjǐ: tì rén móushì shìfǒu jìnxīnjìnlì? yǔ péngyou jiāowǎng shìfǒu chéngshí shǒuxìn? lǎoshī chuánshòu de dōngxi shìfǒu yǒu rènzhēn wēnxí?
Tôi mỗi ngày tự phản tỉnh từ ba phương diện: Việc giúp người có tận tâm tận lực chưa? Giao du bạn bè có chân thành giữ lời chưa? Những điều thầy dạy có ôn lại kỹ chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
