學華語Kaori Dict

守信

shǒuxìn

ㄕㄡˇ ㄒㄧㄣˋ

THỦ TÍN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我每天從三個方面反省自己:替人謀事是否盡心盡力?與朋友交往是否誠實守信?老師傳授的東西是否有認真溫習?

    wǒ měitiān cóng sān gě fāngmiàn fǎnxǐng zìjǐ: tì rén móushì shìfǒu jìnxīnjìnlì? yǔ péngyou jiāowǎng shìfǒu chéngshí shǒuxìn? lǎoshī chuánshòu de dōngxi shìfǒu yǒu rènzhēn wēnxí?

    Tôi mỗi ngày tự phản tỉnh từ ba phương diện: Việc giúp người có tận tâm tận lực chưa? Giao du bạn bè có chân thành giữ lời chưa? Những điều thầy dạy có ôn lại kỹ chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守信 nghĩa là gì? · Kaori Dict