手心
shǒuxīn
[ㄕㄡˇ ㄒㄧㄣ]
THỦ TÂM
TOCFL 5
- 1.lòng bàn tay
- 2.kiểm soát (nghĩa mở rộng từ việc có cái gì trong lòng bàn tay)

例句Câu ví dụ
- 1
手心向下是助人,手心向上是求人;助人快樂,求人痛苦。
shǒuxīn xiàngxià shì zhùrén, shǒuxīn xiàngshàng shì qiúrén; zhùrén kuàilè, qiúrén tòngkǔ。
Tay lòng hướng xuống là giúp người, tay lòng hướng lên là xin người; giúp người vui vẻ, xin người đau khổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.