例句Câu ví dụ
- 1
他口口聲聲說自己一定會守信用。
tā kǒukoushēngshēng shuō zìjǐ yīdìng huì shǒuxìnyòng。
Anh ta nói liên tục rằng mình nhất định sẽ giữ lời hứa.
- 2
你可以相信他,他不是那種不守信用的人。
nǐ kěyǐ xiāngxìn tā, tā bùshì nàzhǒng bù shǒuxìnyòng de rén。
Bạn có thể tin anh ấy, anh ấy không phải là người không giữ lời hứa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
