學華語Kaori Dict

守信用

shǒuxìnyòng

ㄕㄡˇ ㄒㄧㄣˋ ㄩㄥˋ

THỦ TÍN DỤNG

  1. 1.giữ lời hứa
  2. 2.đáng tin cậy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他口口聲聲說自己一定會守信用。

    tā kǒukoushēngshēng shuō zìjǐ yīdìng huì shǒuxìnyòng。

    Anh ta nói liên tục rằng mình nhất định sẽ giữ lời hứa.

  • 2

    你可以相信他,他不是那種不守信用的人。

    nǐ kěyǐ xiāngxìn tā, tā bùshì nàzhǒng bù shǒuxìnyòng de rén。

    Bạn có thể tin anh ấy, anh ấy không phải là người không giữ lời hứa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守信用 nghĩa là gì? · Kaori Dict