學華語Kaori Dict

守法

shǒu

ㄕㄡˇ ㄈㄚˇ

THỦ PHÁP

TOCFL 6
  1. 1.tuân thủ pháp luật

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們必鬚遵紀守法。

    wǒmen bìxū zūn Jǐ shǒufǎ。

    Chúng ta phải tuân thủ pháp luật

  • 2

    年輕人必鬚遵紀守法。

    niánqīngrén bìxū zūn Jǐ shǒufǎ。

    Người trẻ phải tuân thủ pháp luật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守法 nghĩa là gì? · Kaori Dict