學華語Kaori Dict

守財奴

giản thể: 守财奴

shǒucái

ㄕㄡˇ ㄘㄞˊ ㄋㄨˊ

THỦ TÀI NÔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    別當守財奴!

    bié dāng shǒucáinú!

    Đừng trở thành người tiết kiệm đến mức nhỏ nhen!

  • 2

    守財奴積聚錢財不是因為他謹慎,而是因為他貪婪。

    shǒucáinú jījù qiáncái bùshì yīnwèi tā jǐnshèn, érshì yīnwèi tā tānlán。

    Người tiết kiệm không phải vì cẩn thận mà vì tham lam.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守财奴 nghĩa là gì? · Kaori Dict