學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
安乃近
安乃近
ān
nǎi
jìn
[ㄢ ㄋㄞˇ ㄐㄧㄣˋ]
AN NÃI CẬN
1.
analgin (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
最近
zuìjìn
gần đây
近
jìn
gần
晚安
wǎnān
Chúc ngủ ngon!
安全
ānquán
an toàn
安靜
ānjìng
yên tĩnh
附近
fùjìn
gần đó; lân cận
平安
píngān
bình an
安排
ānpái
sắp xếp
逐字解
Từng chữ trong từ
安
an
an yên
乃
nãi, nải
là
近
cận
gần, gần gũi
記憶技巧
Mẹo nhớ
安
AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
近
CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
安乃近 nghĩa là gì? · Kaori Dict