安人
ānrén
[ㄢ ㄖㄣˊ]
AN NHÂN
- 1.an dân
- 2.bà chủ đất (xưa)
- 3.vợ của 員外|员外[yuan2 wai4], địa chủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.